Kanji
Cấp độ: N3 Nét: 11

Nghia trong Tiếng Việt

tiêu chuẩn, thước đo, quy chuẩn

Cách đọc
Onyomi: キ Kunyomi: — Romaji: ki
Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

Bản dịch sang các ngôn ngữ khác:
Tiếng Bồ Đào Nha padrão, medida, norma
Tiếng Anh standard, measure, norme
Tiếng Tây Ban Nha estándar, medida, norma
Tiếng Hàn 표준, 측정, 규범
Tiếng Pháp standard, mesure, norme
Tiếng Ý standard, misura, norma
Tiếng Đức Standard, Maß, Norm
Tiếng Indonesia standar, ukuran, norma
Tiếng Thái มาตรฐาน, การวัด, เกณฑ์
Kanji

Kanji liên quan

Từ

Từ có kanji này