Kanji
詣
Nghia trong Tiếng Việtthăm đền, đến nơi, đạt được
Cách đọcHoạt họa thứ tự nét kanji
Tiếng Bồ Đào Nha
visitar um templo, chegar, alcançar
Tiếng Anh
visit a temple, arrive, attain
Tiếng Tây Ban Nha
visitar un templo, llegar, alcanzar
Tiếng Hàn
사원을 방문하다, 도착하다, 얻다
Tiếng Pháp
visiter un temple, arriver, atteindre
Tiếng Ý
visitare un tempio, arrivare, raggiungere
Tiếng Đức
einen Tempel besuchen, ankommen, erreichen
Tiếng Indonesia
mengunjungi kuil, tiba, memperoleh
Tiếng Thái
เยี่ยมชมวัด เดินทางถึง บรรลุเป้าหมาย
Kanji
Kanji liên quan
N3
誤
go / ayama.ru, -ayama.ru
sai lầm, ừm, làm sai
N1
誘
yuu / saso.u, izana.u
quyến rũ, dẫn dắt, cám dỗ
N2
誌
shi
tài liệu, hồ sơ, tài liệu
N1
診
shin / mi.ru
khám sức khỏe, thăm khám, chẩn đoán
N1
詐
sa / itsuwa.ru
nói dối, sự giả dối, lừa gạt
N1
誓
sei / chika.u
thề, hứa, cam kết
N2
詞
shi / kotoba
từ loại, từ ngữ, thơ ca
N1
詔
shou / mikotonori
chiếu chỉ đế quốc, chiếu chỉ đế quốc, chiếu chỉ đế quốc
N1
詠
ei / yo.mu, uta.u
sự ng recitation, bài thơ, bài hát