Kanji
Cấp độ: N1 Nét: 12

Nghia trong Tiếng Việt

sự ng recitation, bài thơ, bài hát

Cách đọc
Onyomi: エイ Kunyomi: よ.む, うた.う Romaji: ei / yo.mu, uta.u
Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

Bản dịch sang các ngôn ngữ khác:
Tiếng Bồ Đào Nha recitação, poema, canção
Tiếng Anh recitation, poem, song
Tiếng Tây Ban Nha recitación, poema, canción
Tiếng Hàn 낭송, 시, 노래
Tiếng Pháp récitation, poème, chanson
Tiếng Ý recitazione, poesia, canzone
Tiếng Đức Rezitation, Gedicht, Lied
Tiếng Indonesia pembacaan, puisi, lagu
Tiếng Thái การท่องจำบทกวี, บทเพลง
Kanji

Kanji liên quan