Kanji
Cấp độ: N1 Nét: 12

Nghia trong Tiếng Việt

cáo buộc, kiện tụng, than phiền về cơn đau

Cách đọc
Onyomi: ソ Kunyomi: うった.える Romaji: so / utta.eru
Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

Bản dịch sang các ngôn ngữ khác:
Tiếng Bồ Đào Nha acusação, processar, queixar-se de dor
Tiếng Anh accusation, sue, complain of pain
Tiếng Tây Ban Nha acusación, demanda, quejarse de dolor
Tiếng Hàn 고발하다, 고소하다, 고통을 호소하다
Tiếng Pháp accusation, poursuivre en justice, se plaindre de douleur
Tiếng Ý accusa, citazione in giudizio, lamentarsi del dolore
Tiếng Đức anklagen, verklagen, sich über Schmerzen beschweren
Tiếng Indonesia tuduhan, menuntut, mengeluh sakit
Tiếng Thái กล่าวหา ฟ้องร้อง ร้องเรียนเรื่องความเจ็บปวด
Kanji

Kanji liên quan