Kanji
詩
Nghia trong Tiếng Việtbài thơ, thơ ca, bài thơ
Cách đọcHoạt họa thứ tự nét kanji
Tiếng Bồ Đào Nha
poema, poesia, poème
Tiếng Anh
poem, poetry, poème
Tiếng Tây Ban Nha
poema, poesía, poème
Tiếng Hàn
시, 시집, 시의
Tiếng Pháp
poème, poésie, poème
Tiếng Ý
poesia, poema
Tiếng Đức
Gedicht, Poesie, Poème
Tiếng Indonesia
puisi, sajak, poème
Tiếng Thái
บทกวี, กวีนิพนธ์, poème
Kanji
Kanji liên quan
N3
誤
go / ayama.ru, -ayama.ru
sai lầm, ừm, làm sai
N1
誘
yuu / saso.u, izana.u
quyến rũ, dẫn dắt, cám dỗ
N2
誌
shi
tài liệu, hồ sơ, tài liệu
N1
診
shin / mi.ru
khám sức khỏe, thăm khám, chẩn đoán
N1
詐
sa / itsuwa.ru
nói dối, sự giả dối, lừa gạt
N1
誓
sei / chika.u
thề, hứa, cam kết
N2
詞
shi / kotoba
từ loại, từ ngữ, thơ ca
N1
詔
shou / mikotonori
chiếu chỉ đế quốc, chiếu chỉ đế quốc, chiếu chỉ đế quốc
N1
詠
ei / yo.mu, uta.u
sự ng recitation, bài thơ, bài hát