Kanji
詳
Nghia trong Tiếng Việtchi tiết, đầy đủ, từng phút
Cách đọcHoạt họa thứ tự nét kanji
Tiếng Bồ Đào Nha
detalhado, completo, minuto a minuto
Tiếng Anh
detailed, full, minute
Tiếng Tây Ban Nha
detallado, completo, minuto
Tiếng Hàn
상세한, 완전한, 분
Tiếng Pháp
détaillé, complet, minute
Tiếng Ý
dettagliato, completo, minuto
Tiếng Đức
detailliert, vollständig, minutengenau
Tiếng Indonesia
rinci, lengkap, menit
Tiếng Thái
ละเอียด ครบถ้วน เป็นนาที
Kanji
Kanji liên quan
N3
誤
go / ayama.ru, -ayama.ru
sai lầm, ừm, làm sai
N1
誘
yuu / saso.u, izana.u
quyến rũ, dẫn dắt, cám dỗ
N2
誌
shi
tài liệu, hồ sơ, tài liệu
N1
診
shin / mi.ru
khám sức khỏe, thăm khám, chẩn đoán
N1
詐
sa / itsuwa.ru
nói dối, sự giả dối, lừa gạt
N1
誓
sei / chika.u
thề, hứa, cam kết
N2
詞
shi / kotoba
từ loại, từ ngữ, thơ ca
N1
詔
shou / mikotonori
chiếu chỉ đế quốc, chiếu chỉ đế quốc, chiếu chỉ đế quốc
N1
詠
ei / yo.mu, uta.u
sự ng recitation, bài thơ, bài hát
Câu
Câu có kanji này
N4
その結果についてもう少し詳しく説明してもらえますか
Sono kekka ni tsuite mou sukoshi kuwashiku setsumei shite moraemasu ka
Bạn có thể giải thích kết quả chi tiết hơn không
N4
必要なら、あとで詳しい資料を送っておきますね
Hitsuyou nara, ato de kuwashii shiryou o okutte okimasu ne
Nếu cần, tôi sẽ gửi tài liệu chi tiết sau
N4
この問題についてもう少し詳しく説明してもらえる?
Kono mondai ni tsuite mou sukoshi kuwashiku setsumei shite moraeru
Bạn có thể giải thích vấn đề này chi tiết hơn không