Kanji
誇
Nghia trong Tiếng Việtkhoe khoang, tự hào, kiêu hãnh
Cách đọcHoạt họa thứ tự nét kanji
Tiếng Bồ Đào Nha
ostentar, ter orgulho, orgulho
Tiếng Anh
boast, be proud, pride
Tiếng Tây Ban Nha
presumir, estar orgulloso, orgullo
Tiếng Hàn
자랑하다, 자긍심을 가지다, 자부심을 가지다
Tiếng Pháp
se vanter, être fier, fierté
Tiếng Ý
vantarsi, essere fiero, orgoglio
Tiếng Đức
Prahlen, stolz sein, Stolz
Tiếng Indonesia
menyombongkan diri, merasa bangga, kebanggaan
Tiếng Thái
โอ้อวด ภูมิใจ ความภาคภูมิใจ
Kanji
Kanji liên quan
N3
誤
go / ayama.ru, -ayama.ru
sai lầm, ừm, làm sai
N1
誘
yuu / saso.u, izana.u
quyến rũ, dẫn dắt, cám dỗ
N2
誌
shi
tài liệu, hồ sơ, tài liệu
N1
診
shin / mi.ru
khám sức khỏe, thăm khám, chẩn đoán
N1
詐
sa / itsuwa.ru
nói dối, sự giả dối, lừa gạt
N1
誓
sei / chika.u
thề, hứa, cam kết
N2
詞
shi / kotoba
từ loại, từ ngữ, thơ ca
N1
詔
shou / mikotonori
chiếu chỉ đế quốc, chiếu chỉ đế quốc, chiếu chỉ đế quốc
N1
詠
ei / yo.mu, uta.u
sự ng recitation, bài thơ, bài hát
Từ