Kanji
誉
Nghia trong Tiếng Việtdanh tiếng, lời khen ngợi, vinh dự
Cách đọcHoạt họa thứ tự nét kanji
Tiếng Bồ Đào Nha
reputação, elogio, honra
Tiếng Anh
reputation, praise, honor
Tiếng Tây Ban Nha
reputación, elogios, honor
Tiếng Hàn
평판, 칭찬, 명예
Tiếng Pháp
réputation, éloges, honneur
Tiếng Ý
reputazione, lode, onore
Tiếng Đức
Ruf, Lob, Ehre
Tiếng Indonesia
reputasi, pujian, kehormatan
Tiếng Thái
ชื่อเสียง คำชม เกียรติยศ
Kanji
Kanji liên quan
N3
誤
go / ayama.ru, -ayama.ru
sai lầm, ừm, làm sai
N1
誘
yuu / saso.u, izana.u
quyến rũ, dẫn dắt, cám dỗ
N2
誌
shi
tài liệu, hồ sơ, tài liệu
N1
診
shin / mi.ru
khám sức khỏe, thăm khám, chẩn đoán
N1
詐
sa / itsuwa.ru
nói dối, sự giả dối, lừa gạt
N1
誓
sei / chika.u
thề, hứa, cam kết
N2
詞
shi / kotoba
từ loại, từ ngữ, thơ ca
N1
詔
shou / mikotonori
chiếu chỉ đế quốc, chiếu chỉ đế quốc, chiếu chỉ đế quốc
N1
詠
ei / yo.mu, uta.u
sự ng recitation, bài thơ, bài hát