Kanji
Cấp độ: N1 Nét: 13

Nghia trong Tiếng Việt

danh tiếng, lời khen ngợi, vinh dự

Cách đọc
Onyomi: ヨ Kunyomi: ほま.れ, ほ.める Romaji: yo / homa.re, ho.meru
Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

Bản dịch sang các ngôn ngữ khác:
Tiếng Bồ Đào Nha reputação, elogio, honra
Tiếng Anh reputation, praise, honor
Tiếng Tây Ban Nha reputación, elogios, honor
Tiếng Hàn 평판, 칭찬, 명예
Tiếng Pháp réputation, éloges, honneur
Tiếng Ý reputazione, lode, onore
Tiếng Đức Ruf, Lob, Ehre
Tiếng Indonesia reputasi, pujian, kehormatan
Tiếng Thái ชื่อเสียง คำชม เกียรติยศ
Kanji

Kanji liên quan