Kanji
Cấp độ: N1 Nét: 14

Nghia trong Tiếng Việt

quyến rũ, dẫn dắt, cám dỗ

Cách đọc
Onyomi: ユウ Kunyomi: さそ.う, いざな.う Romaji: yuu / saso.u, izana.u
Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

Bản dịch sang các ngôn ngữ khác:
Tiếng Bồ Đào Nha atrair, liderar, tentar
Tiếng Anh entice, lead, tempt
Tiếng Tây Ban Nha atraer, guiar, tentar
Tiếng Hàn 유혹하다, 이끌다, 유혹하다
Tiếng Pháp attirer, mener, tenter
Tiếng Ý allettare, condurre, tentare
Tiếng Đức verlocken, führen, verführen
Tiếng Indonesia membujuk, memimpin, menggoda
Tiếng Thái ชักชวน, นำทาง, ล่อลวง
Kanji

Kanji liên quan

Từ

Từ có kanji này