Kanji
谷
Nghia trong Tiếng Việtthung lũng, vallée, valle
Cách đọcHoạt họa thứ tự nét kanji
Tiếng Bồ Đào Nha
vale, vallée, vale
Tiếng Anh
valley, vallée, valle
Tiếng Tây Ban Nha
valle, vallée, valle
Tiếng Hàn
계곡, 발레, 발레
Tiếng Pháp
vallée, vallée, vallée
Tiếng Ý
valle, valle, valle
Tiếng Đức
Tal, Vallée, Valle
Tiếng Indonesia
lembah, vallée, valle
Tiếng Thái
valley, vallée, valle