Kanji
Cấp độ: N2 Nét: 7

Nghia trong Tiếng Việt

thung lũng, vallée, valle

Cách đọc
Onyomi: コク Kunyomi: たに, きわ.まる Romaji: koku / tani, kiwa.maru
Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

Bản dịch sang các ngôn ngữ khác:
Tiếng Bồ Đào Nha vale, vallée, vale
Tiếng Anh valley, vallée, valle
Tiếng Tây Ban Nha valle, vallée, valle
Tiếng Hàn 계곡, 발레, 발레
Tiếng Pháp vallée, vallée, vallée
Tiếng Ý valle, valle, valle
Tiếng Đức Tal, Vallée, Valle
Tiếng Indonesia lembah, vallée, valle
Tiếng Thái valley, vallée, valle