Kanji
Cấp độ: N1 Nét: 11

Nghia trong Tiếng Việt

thịt lợn, lợn, thịt lợn

Cách đọc
Onyomi: トン Kunyomi: ぶた Romaji: ton / buta
Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

Bản dịch sang các ngôn ngữ khác:
Tiếng Bồ Đào Nha carne de porco, porco, porco
Tiếng Anh pork, pig, porc
Tiếng Tây Ban Nha cerdo, cerdo, cerdo
Tiếng Hàn 돼지고기, 돼지, 돼지고기
Tiếng Pháp porc, cochon, porc
Tiếng Ý maiale, maiale, porco
Tiếng Đức Schweinefleisch, Schwein, Schweinefleisch
Tiếng Indonesia babi, babi, babi
Tiếng Thái หมู, สุกร, หมู
Kanji

Kanji liên quan

Từ

Từ có kanji này