Kanji
貌
Nghia trong Tiếng Việthình dạng, diện mạo, vẻ bề ngoài
Cách đọcHoạt họa thứ tự nét kanji
Tiếng Bồ Đào Nha
forma, aparência, semblante
Tiếng Anh
form, appearance, countenance
Tiếng Tây Ban Nha
forma, apariencia, semblante
Tiếng Hàn
형태, 외모, 용모
Tiếng Pháp
forme, apparence, visage
Tiếng Ý
forma, aspetto, aspetto
Tiếng Đức
Form, Aussehen, Antlitz
Tiếng Indonesia
bentuk, penampilan, rupa
Tiếng Thái
รูปร่าง หน้าตา