Kanji
Cấp độ: N1 Nét: 14

Nghia trong Tiếng Việt

hình dạng, diện mạo, vẻ bề ngoài

Cách đọc
Onyomi: ボウ, バク Kunyomi: かたち, かたどる Romaji: bou, baku / katachi, katadoru
Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

Bản dịch sang các ngôn ngữ khác:
Tiếng Bồ Đào Nha forma, aparência, semblante
Tiếng Anh form, appearance, countenance
Tiếng Tây Ban Nha forma, apariencia, semblante
Tiếng Hàn 형태, 외모, 용모
Tiếng Pháp forme, apparence, visage
Tiếng Ý forma, aspetto, aspetto
Tiếng Đức Form, Aussehen, Antlitz
Tiếng Indonesia bentuk, penampilan, rupa
Tiếng Thái รูปร่าง หน้าตา