Kanji
Cấp độ: N1 Nét: 12

Nghia trong Tiếng Việt

khoảng cách xa, cựa, khớp cổ chân

Cách đọc
Onyomi: キョ Kunyomi: へだ.たる, けづめ Romaji: kyo / heda.taru, kezume
Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

Bản dịch sang các ngôn ngữ khác:
Tiếng Bồ Đào Nha longa distância, espora, boleto
Tiếng Anh long-distance, spur, fetlock
Tiếng Tây Ban Nha larga distancia, espuela, menudillo
Tiếng Hàn 장거리, 박차, 발목
Tiếng Pháp éperon, boulet de long-fond
Tiếng Ý lunga distanza, sperone, nodello
Tiếng Đức Weitstrecke, Sporn, Fesselgelenk
Tiếng Indonesia jarak jauh, taji, pergelangan kaki
Tiếng Thái ระยะไกล, เดือย, ข้อเท้า
Kanji

Kanji liên quan