Kanji
辰
Nghia trong Tiếng ViệtCung Rồng, 7-9 giờ sáng, cung thứ năm trong tử vi Trung Quốc.
Cách đọcHoạt họa thứ tự nét kanji
Tiếng Bồ Đào Nha
Signo do Dragão, das 7h às 9h, quinto signo do zodíaco chinês.
Tiếng Anh
sign of the dragon, 7-9AM, fifth sign of Chinese zodiac
Tiếng Tây Ban Nha
Signo del dragón, de 7 a 9 de la mañana, quinto signo del zodíaco chino.
Tiếng Hàn
용띠, 오전 7시~9시, 중국 십이지신 중 다섯 번째 띠
Tiếng Pháp
Signe du Dragon, 7h-9h, cinquième signe du zodiaque chinois
Tiếng Ý
segno del drago, 7-9 del mattino, quinto segno dello zodiaco cinese
Tiếng Đức
Zeichen des Drachen, 7-9 Uhr morgens, fünftes Zeichen des chinesischen Tierkreises
Tiếng Indonesia
Zodiak naga, pukul 7-9 pagi, zodiak kelima dalam zodiak Tiongkok.
Tiếng Thái
สัญลักษณ์มังกร เวลา 7-9 โมงเช้า สัญลักษณ์ที่ห้าของปีนักษัตรจีน
Kanji