Kanji
Cấp độ: N1 Nét: 7

Nghia trong Tiếng Việt

làng, cộng đồng nông thôn, làng cánh hữu cực đoan (số 163)

Cách đọc
Onyomi: ユウ Kunyomi: むら Romaji: yuu / mura
Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

Bản dịch sang các ngôn ngữ khác:
Tiếng Bồ Đào Nha aldeia, comunidade rural, radical de direita da aldeia (nº 163)
Tiếng Anh village, rural community, right village radical (no. 163)
Tiếng Tây Ban Nha pueblo, comunidad rural, pueblo radical derecho (n.º 163)
Tiếng Hàn 마을, 농촌 공동체, 우파 마을 급진주의자 (제163호)
Tiếng Pháp village, communauté rurale, radical de droite villageois (n° 163)
Tiếng Ý villaggio, comunità rurale, radicale di destra del villaggio (n. 163)
Tiếng Đức Dorf, ländliche Gemeinde, rechter Dorfradikaler (Nr. 163)
Tiếng Indonesia desa, komunitas pedesaan, desa radikal kanan (no. 163)
Tiếng Thái หมู่บ้าน, ชุมชนชนบท, หมู่บ้านหัวรุนแรงฝ่ายขวา (หมายเลข 163)
Kanji

Kanji liên quan