Kanji
Cấp độ: N1 Nét: 11

Nghia trong Tiếng Việt

khu vực bao quanh, khu nhà ở, công sự

Cách đọc
Onyomi: カク Kunyomi: くるわ Romaji: kaku / kuruwa
Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

Bản dịch sang các ngôn ngữ khác:
Tiếng Bồ Đào Nha recinto, alojamentos, fortificação
Tiếng Anh enclosure, quarters, fortification
Tiếng Tây Ban Nha recinto, cuarteles, fortificación
Tiếng Hàn 울타리, 숙소, 요새
Tiếng Pháp enclos, quartiers, fortification
Tiếng Ý recinto, alloggi, fortificazione
Tiếng Đức Gehege, Quartiere, Befestigungsanlagen
Tiếng Indonesia pagar, tempat tinggal, benteng
Tiếng Thái รั้ว, ที่พัก, ป้อมปราการ
Kanji

Kanji liên quan