Kanji
Cấp độ: N1 Nét: 8

Nghia trong Tiếng Việt

nơi cư trú, biệt thự, dinh thự

Cách đọc
Onyomi: テイ Kunyomi: やしき Romaji: tei / yashiki
Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

Bản dịch sang các ngôn ngữ khác:
Tiếng Bồ Đào Nha residência, mansão, residência
Tiếng Anh residence, mansion, résidence
Tiếng Tây Ban Nha residencia, mansión, residencia
Tiếng Hàn 거주지, 저택, 거주지
Tiếng Pháp résidence, manoir, résidence
Tiếng Ý residenza, dimora, residenza
Tiếng Đức Residenz, Herrenhaus, Residenz
Tiếng Indonesia tempat tinggal, rumah besar, tempat tinggal
Tiếng Thái ที่อยู่อาศัย, คฤหาสน์, ที่พักอาศัย
Kanji

Kanji liên quan