Kanji
邪
Nghia trong Tiếng Việtđộc ác, bất công, sai trái
Cách đọcHoạt họa thứ tự nét kanji
Tiếng Bồ Đào Nha
perverso, injustiça, errado
Tiếng Anh
wicked, injustice, wrong
Tiếng Tây Ban Nha
malvado, injusticia, error
Tiếng Hàn
악함, 불의, 잘못
Tiếng Pháp
méchant, injustice, mal
Tiếng Ý
malvagio, ingiustizia, sbagliato
Tiếng Đức
böse, ungerecht, falsch
Tiếng Indonesia
jahat, ketidakadilan, salah
Tiếng Thái
ชั่วร้าย, ความอยุติธรรม, ผิด
Từ
Từ có kanji này
Câu