Kanji
邪
Nghia trong Tiếng Việtđộc ác, bất công, sai trái
Cách đọcHoạt họa thứ tự nét kanji
Tiếng Bồ Đào Nha
perverso, injustiça, errado
Tiếng Anh
wicked, injustice, wrong
Tiếng Tây Ban Nha
malvado, injusticia, error
Tiếng Hàn
악함, 불의, 잘못
Tiếng Pháp
méchant, injustice, mal
Tiếng Ý
malvagio, ingiustizia, sbagliato
Tiếng Đức
böse, ungerecht, falsch
Tiếng Indonesia
jahat, ketidakadilan, salah
Tiếng Thái
ชั่วร้าย, ความอยุติธรรม, ผิด
Kanji
Kanji liên quan
N1
邸
tei / yashiki
nơi cư trú, biệt thự, dinh thự
N1
郎
rou, ryou / otoko
con trai, quầy cho con trai, fils (enfant)
N1
邦
hou / kuni
quê hương, đất nước, Nhật Bản
N1
那
na, da / nani, nanzo, ikan
Cái gì?, dồi dào, ¿qué?
N2
郊
kou
vùng ngoại ô, khu vực nông thôn
N1
郁
iku
tiến bộ văn hóa, nước hoa, Aromatico
N1
邑
yuu / mura
làng, cộng đồng nông thôn, làng cánh hữu cực đoan (số 163)
N1
郡
gun / koori
quận, huyện, bá tước
N3
部
bu / -be
bộ phận, cục, phòng ban
Từ
Từ có kanji này
Câu