Từ
風邪
Ý nghĩa bằng Tiếng Việtcảm lạnh
Hoạt họa thứ tự nét kanji
Câu
Câu liên quan
Từ
Từ liên quan theo kanji và thành phần
N1
気風
kifuu
tính cách, đặc điểm, phong cách
N1
風車
fuusha
cối xay gió
N1
風習
fuushuu
phong tục
N1
風俗
fuuzoku
phong tục, tập quán, ngành công nghiệp tình dục
N1
風土
fuudo
đặc điểm tự nhiên, khí hậu
N1
暴風
boufuu
bão, giông bão, gió mạnh
N1
無邪気
mujaki
sự hồn nhiên, sự ngây thơ
N1
洋風
youfuu
phong cách phương Tây
N2
~風
~fuu
~ phong cách
Kanji