Từ
無邪気
Ý nghĩa bằng Tiếng Việtsự hồn nhiên, sự ngây thơ
Hoạt họa thứ tự nét kanji
Câu
Câu liên quan
Câu liên quan
Chưa có mục nào được xuất bản trong phần này.
Từ
Từ liên quan theo kanji và thành phần
N1
素っ気無い
sokkenai
lạnh lùng, ngắn gọn, cộc lốc, thẳng thừng
N1
根気
konki
tính kiên nhẫn, sự kiên trì, năng lượng
N1
寒気
samuke
ớn lạnh, rùng mình, lạnh
N1
情無い
nasakenai
đáng thương, tội nghiệp, đáng xấu hổ
N1
何気ない
nanigenai
bình thường, không quan tâm
N1
一気
ikki
một hơi, một mạch, trong một ngụm
N1
陰気
inki
sự u ám, nỗi u sầu, vẻ ảm đạm
N1
浮気
uwaki
ngoại tình, lừa dối
N1
感無量
kammuryou
cảm xúc sâu sắc, tràn ngập cảm xúc
Kanji