Kanji
Cấp độ: N1 Nét: 7

Nghia trong Tiếng Việt

Cái gì?, dồi dào, ¿qué?

Cách đọc
Onyomi: ナ, ダ Kunyomi: なに, なんぞ, いかん Romaji: na, da / nani, nanzo, ikan
Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

Bản dịch sang các ngôn ngữ khác:
Tiếng Bồ Đào Nha O quê?, abundante, ¿qué?
Tiếng Anh what?, abundante, ¿qué?
Tiếng Tây Ban Nha ¿qué?, abundante, ¿qué?
Tiếng Hàn 뭐?, 풍부한, ¿qué?
Tiếng Pháp quoi?, abondante, ¿qué?
Tiếng Ý what?, abundante, ¿qué?
Tiếng Đức what?, abundante, ¿qué?
Tiếng Indonesia what?, abundante, ¿qué?
Tiếng Thái what?, abundante, ¿qué?
Kanji

Kanji liên quan