Kanji
那
Nghia trong Tiếng ViệtCái gì?, dồi dào, ¿qué?
Cách đọcHoạt họa thứ tự nét kanji
Tiếng Bồ Đào Nha
O quê?, abundante, ¿qué?
Tiếng Anh
what?, abundante, ¿qué?
Tiếng Tây Ban Nha
¿qué?, abundante, ¿qué?
Tiếng Hàn
뭐?, 풍부한, ¿qué?
Tiếng Pháp
quoi?, abondante, ¿qué?
Tiếng Ý
what?, abundante, ¿qué?
Tiếng Đức
what?, abundante, ¿qué?
Tiếng Indonesia
what?, abundante, ¿qué?
Tiếng Thái
what?, abundante, ¿qué?
Kanji
Kanji liên quan
Từ