Kanji
邸
Nghia trong Tiếng Việtnơi cư trú, biệt thự, dinh thự
Cách đọcHoạt họa thứ tự nét kanji
Tiếng Bồ Đào Nha
residência, mansão, residência
Tiếng Anh
residence, mansion, résidence
Tiếng Tây Ban Nha
residencia, mansión, residencia
Tiếng Hàn
거주지, 저택, 거주지
Tiếng Pháp
résidence, manoir, résidence
Tiếng Ý
residenza, dimora, residenza
Tiếng Đức
Residenz, Herrenhaus, Residenz
Tiếng Indonesia
tempat tinggal, rumah besar, tempat tinggal
Tiếng Thái
ที่อยู่อาศัย, คฤหาสน์, ที่พักอาศัย
Kanji
Kanji liên quan
Từ