Kanji
酸
Nghia trong Tiếng Việtvị chua, vị đắng, vị chát
Cách đọcHoạt họa thứ tự nét kanji
Tiếng Bồ Đào Nha
ácido, amargo, azedo
Tiếng Anh
acid, bitterness, sour
Tiếng Tây Ban Nha
acidez, amargor, agrio
Tiếng Hàn
산미, 쓴맛, 신맛
Tiếng Pháp
acide, amertume, aigreur
Tiếng Ý
acido, amarezza, aspro
Tiếng Đức
Säure, Bitterkeit, sauer
Tiếng Indonesia
asam, pahit, masam
Tiếng Thái
กรด, ขม, เปรี้ยว
Từ