Kanji
Cấp độ: N1 Nét: 14

Nghia trong Tiếng Việt

vị chua, vị đắng, vị chát

Cách đọc
Onyomi: サン Kunyomi: す.い Romaji: san / su.i
Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

Bản dịch sang các ngôn ngữ khác:
Tiếng Bồ Đào Nha ácido, amargo, azedo
Tiếng Anh acid, bitterness, sour
Tiếng Tây Ban Nha acidez, amargor, agrio
Tiếng Hàn 산미, 쓴맛, 신맛
Tiếng Pháp acide, amertume, aigreur
Tiếng Ý acido, amarezza, aspro
Tiếng Đức Säure, Bitterkeit, sauer
Tiếng Indonesia asam, pahit, masam
Tiếng Thái กรด, ขม, เปรี้ยว
Kanji

Kanji liên quan