Kanji
里
Nghia trong Tiếng Việtri, làng, nhà của cha mẹ
Cách đọcHoạt họa thứ tự nét kanji
Tiếng Bồ Đào Nha
ri, vila, casa dos pais
Tiếng Anh
ri, village, parent's home
Tiếng Tây Ban Nha
ri, pueblo, casa de los padres
Tiếng Hàn
리, 마을, 부모님 집
Tiếng Pháp
ri, village, maison des parents
Tiếng Ý
ri, villaggio, casa dei genitori
Tiếng Đức
ri, Dorf, Elternhaus
Tiếng Indonesia
ri, desa, rumah orang tua
Tiếng Thái
ริ, หมู่บ้าน, บ้านของพ่อแม่
Kanji