Kanji
Cấp độ: N5 Nét: 7

Nghia trong Tiếng Việt

ri, làng, nhà của cha mẹ

Cách đọc
Onyomi: リ Kunyomi: さと Romaji: ri / sato
Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

Bản dịch sang các ngôn ngữ khác:
Tiếng Bồ Đào Nha ri, vila, casa dos pais
Tiếng Anh ri, village, parent's home
Tiếng Tây Ban Nha ri, pueblo, casa de los padres
Tiếng Hàn 리, 마을, 부모님 집
Tiếng Pháp ri, village, maison des parents
Tiếng Ý ri, villaggio, casa dei genitori
Tiếng Đức ri, Dorf, Elternhaus
Tiếng Indonesia ri, desa, rumah orang tua
Tiếng Thái ริ, หมู่บ้าน, บ้านของพ่อแม่
Kanji

Kanji liên quan