Kanji
重
Nghia trong Tiếng Việtnặng nề, quan trọng, kính trọng
Cách đọcHoạt họa thứ tự nét kanji
Tiếng Bồ Đào Nha
pesado, importante, estima
Tiếng Anh
heavy, important, esteem
Tiếng Tây Ban Nha
pesado, importante, estima
Tiếng Hàn
무거운, 중요한, 존경
Tiếng Pháp
lourd, important, estime
Tiếng Ý
pesante, importante, stima
Tiếng Đức
schwer, wichtig, Wertschätzung
Tiếng Indonesia
berat, penting, harga diri
Tiếng Thái
หนัก, สำคัญ, นับถือ
Kanji
Kanji liên quan
Từ
Từ có kanji này
N2
重役
juuyaku
giám đốc, giám đốc điều hành cấp cao
N2
重量
juuryou
hạng nặng
N2
重力
juuryoku
trọng lực
N3
重視
juushi
coi trọng, nhấn mạnh
N3
重体
juutai
tình trạng nguy kịch
N3
重大
juudai
nghiêm trọng, quan trọng
N3
重要
juuyou
quan trọng, thiết yếu
N3
慎重
shinchou
cẩn thận, thận trọng
N3
重なる
kasanaru
chồng lên, trùng nhau