Kanji
門
Nghia trong Tiếng Việtcổng, quầy pháo, cổng
Cách đọcHoạt họa thứ tự nét kanji
Tiếng Bồ Đào Nha
portão, balcão para canhões, portal
Tiếng Anh
gate, counter for cannons, portail
Tiếng Tây Ban Nha
portón, mostrador para cañones, portal
Tiếng Hàn
문, 대포 카운터, 포탈
Tiếng Pháp
porte, compteur de canons, portail
Tiếng Ý
cancello, bancone per cannoni, portale
Tiếng Đức
Tor, Kanonentheke, Portal
Tiếng Indonesia
gerbang, konter meriam, portal
Tiếng Thái
ประตู, เคาน์เตอร์สำหรับปืนใหญ่, พอร์ทัล
Kanji
Kanji liên quan
Từ