Kanji
Cấp độ: N3 Nét: 8

Nghia trong Tiếng Việt

đồi, gò đất, làng bên trái, căn cứ (số 170)

Cách đọc
Onyomi: フ, フウ Kunyomi: — Romaji: fu, fuu
Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

Bản dịch sang các ngôn ngữ khác:
Tiếng Bồ Đào Nha colina, monte, radical da aldeia esquerda (nº 170)
Tiếng Anh hill, mound, left village radical (no. 170)
Tiếng Tây Ban Nha colina, montículo, aldea radical izquierda (n.º 170)
Tiếng Hàn 언덕, 둔덕, 왼쪽 마을 급진적 (170번)
Tiếng Pháp colline, monticule, radical du village de gauche (n° 170)
Tiếng Ý collina, tumulo, radicale del villaggio a sinistra (n. 170)
Tiếng Đức Hügel, Hügel, linkes Dorf radikal (Nr. 170)
Tiếng Indonesia bukit, gundukan, desa kiri radikal (no. 170)
Tiếng Thái เนินเขา, เนินดิน, หมู่บ้านหัวรุนแรงทางซ้าย (หมายเลข 170)
Kanji

Kanji liên quan