Kanji
阜
Nghia trong Tiếng Việtđồi, gò đất, làng bên trái, căn cứ (số 170)
Cách đọcHoạt họa thứ tự nét kanji
Tiếng Bồ Đào Nha
colina, monte, radical da aldeia esquerda (nº 170)
Tiếng Anh
hill, mound, left village radical (no. 170)
Tiếng Tây Ban Nha
colina, montículo, aldea radical izquierda (n.º 170)
Tiếng Hàn
언덕, 둔덕, 왼쪽 마을 급진적 (170번)
Tiếng Pháp
colline, monticule, radical du village de gauche (n° 170)
Tiếng Ý
collina, tumulo, radicale del villaggio a sinistra (n. 170)
Tiếng Đức
Hügel, Hügel, linkes Dorf radikal (Nr. 170)
Tiếng Indonesia
bukit, gundukan, desa kiri radikal (no. 170)
Tiếng Thái
เนินเขา, เนินดิน, หมู่บ้านหัวรุนแรงทางซ้าย (หมายเลข 170)
Kanji