Kanji
Cấp độ: N1 Nét: 14

Nghia trong Tiếng Việt

che giấu, giấu kín, bao phủ

Cách đọc
Onyomi: イン, オン Kunyomi: かく.す, かく.し, かく.れる, かか.す, よ.る Romaji: in, on / kaku.su, kaku.shi, kaku.reru, kaka.su, yo.ru
Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

Bản dịch sang các ngôn ngữ khác:
Tiếng Bồ Đào Nha ocultar, esconder, cobrir
Tiếng Anh conceal, hide, cover
Tiếng Tây Ban Nha ocultar, esconder, cubrir
Tiếng Hàn 숨기다, 감추다, 덮다
Tiếng Pháp dissimuler, cacher, couvrir
Tiếng Ý celare, nascondere, coprire
Tiếng Đức verbergen, verstecken, bedecken
Tiếng Indonesia menyembunyikan, menutupi
Tiếng Thái ปกปิด ซ่อนเร้น ปิดบัง
Kanji

Kanji liên quan