Kanji
隠
Nghia trong Tiếng Việtche giấu, giấu kín, bao phủ
Cách đọcHoạt họa thứ tự nét kanji
Tiếng Bồ Đào Nha
ocultar, esconder, cobrir
Tiếng Anh
conceal, hide, cover
Tiếng Tây Ban Nha
ocultar, esconder, cubrir
Tiếng Hàn
숨기다, 감추다, 덮다
Tiếng Pháp
dissimuler, cacher, couvrir
Tiếng Ý
celare, nascondere, coprire
Tiếng Đức
verbergen, verstecken, bedecken
Tiếng Indonesia
menyembunyikan, menutupi
Tiếng Thái
ปกปิด ซ่อนเร้น ปิดบัง