Kanji
Cấp độ: N1 Nét: 8

Nghia trong Tiếng Việt

gắn liền, đính kèm, đề cập đến

Cách đọc
Onyomi: フ Kunyomi: つ.ける, つ.く Romaji: fu / tsu.keru, tsu.ku
Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

Bản dịch sang các ngôn ngữ khác:
Tiếng Bồ Đào Nha afixado, anexar, referir-se a
Tiếng Anh affixed, attach, refer to
Tiếng Tây Ban Nha fijado, adjuntar, referirse a
Tiếng Hàn 부착하다, 붙이다, 참조하다
Tiếng Pháp apposé, attacher, se référer à
Tiếng Ý fissato, attaccare, fare riferimento a
Tiếng Đức angebracht, befestigen, beziehen auf
Tiếng Indonesia terpasang, melampirkan, merujuk pada
Tiếng Thái ติด, แนบ, อ้างอิงถึง
Kanji

Kanji liên quan