Kanji
Cấp độ: N1 Nét: 10

Nghia trong Tiếng Việt

sụp đổ, rơi xuống, sập đổ

Cách đọc
Onyomi: カン Kunyomi: おちい.る, おとしい.れる Romaji: kan / ochii.ru, otoshii.reru
Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

Bản dịch sang các ngôn ngữ khác:
Tiếng Bồ Đào Nha colapsar, cair em, desabar em
Tiếng Anh collapse, fall into, cave in
Tiếng Tây Ban Nha colapsar, caer, derrumbarse
Tiếng Hàn 붕괴하다, 무너지다, 함몰되다
Tiếng Pháp s'effondrer, tomber dans, s'écrouler
Tiếng Ý crollare, cadere, cedere
Tiếng Đức einstürzen, hineinfallen, einstürzen
Tiếng Indonesia runtuh, jatuh ke dalam, ambruk
Tiếng Thái พังทลาย, ถล่ม, ถ้ำถล่ม
Kanji

Kanji liên quan