Kanji
陥
Nghia trong Tiếng Việtsụp đổ, rơi xuống, sập đổ
Cách đọcHoạt họa thứ tự nét kanji
Tiếng Bồ Đào Nha
colapsar, cair em, desabar em
Tiếng Anh
collapse, fall into, cave in
Tiếng Tây Ban Nha
colapsar, caer, derrumbarse
Tiếng Hàn
붕괴하다, 무너지다, 함몰되다
Tiếng Pháp
s'effondrer, tomber dans, s'écrouler
Tiếng Ý
crollare, cadere, cedere
Tiếng Đức
einstürzen, hineinfallen, einstürzen
Tiếng Indonesia
runtuh, jatuh ke dalam, ambruk
Tiếng Thái
พังทลาย, ถล่ม, ถ้ำถล่ม
Từ