Kanji
Cấp độ: N1 Nét: 12

Nghia trong Tiếng Việt

trung đoàn, đảng, đại đội

Cách đọc
Onyomi: タイ Kunyomi: — Romaji: tai
Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

Bản dịch sang các ngôn ngữ khác:
Tiếng Bồ Đào Nha regimento, partido, companhia
Tiếng Anh regiment, party, company
Tiếng Tây Ban Nha regimiento, partido, compañía
Tiếng Hàn 연대, 당, 중대
Tiếng Pháp régiment, parti, compagnie
Tiếng Ý reggimento, partito, compagnia
Tiếng Đức Regiment, Partei, Kompanie
Tiếng Indonesia resimen, kelompok, kompi
Tiếng Thái กรมทหาร, พรรค, กองร้อย
Kanji

Kanji liên quan