Kanji
隊
Nghia trong Tiếng Việttrung đoàn, đảng, đại đội
Cách đọcHoạt họa thứ tự nét kanji
Tiếng Bồ Đào Nha
regimento, partido, companhia
Tiếng Anh
regiment, party, company
Tiếng Tây Ban Nha
regimiento, partido, compañía
Tiếng Hàn
연대, 당, 중대
Tiếng Pháp
régiment, parti, compagnie
Tiếng Ý
reggimento, partito, compagnia
Tiếng Đức
Regiment, Partei, Kompanie
Tiếng Indonesia
resimen, kelompok, kompi
Tiếng Thái
กรมทหาร, พรรค, กองร้อย
Từ