Kanji
Cấp độ: N1 Nét: 13

Nghia trong Tiếng Việt

khe nứt, vết rạn, sự bất hòa

Cách đọc
Onyomi: ゲキ, キャク, ケキ Kunyomi: すき, す.く, す.かす, ひま Romaji: geki, kyaku, keki / suki, su.ku, su.kasu, hima
Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

Bản dịch sang các ngôn ngữ khác:
Tiếng Bồ Đào Nha fenda, fissura, discórdia
Tiếng Anh crevice, fissure, discord
Tiếng Tây Ban Nha grieta, fisura, discordia
Tiếng Hàn 틈새, 균열, 불화
Tiếng Pháp crevasse, fissure, discorde
Tiếng Ý crepaccio, fessura, discordanza
Tiếng Đức Spalte, Riss, Dissonanz
Tiếng Indonesia celah, retakan, ketidaksesuaian
Tiếng Thái รอยแตก รอยแยก ความไม่ลงรอย
Kanji

Kanji liên quan