Kanji
障
Nghia trong Tiếng Việtcản trở, làm tổn thương, gây hại
Cách đọcHoạt họa thứ tự nét kanji
Tiếng Bồ Đào Nha
atrapalhar, ferir, prejudicar
Tiếng Anh
hinder, hurt, harm
Tiếng Tây Ban Nha
obstaculizar, dañar, perjudicar
Tiếng Hàn
방해하다, 해치다, 해를 끼치다
Tiếng Pháp
gêner, blesser, nuire
Tiếng Ý
ostacolare, ferire, danneggiare
Tiếng Đức
behindern, verletzen, schädigen
Tiếng Indonesia
menghalangi, menyakiti, membahayakan
Tiếng Thái
ขัดขวาง, ทำร้าย, ทำให้เสียหาย
Kanji
Kanji liên quan
Từ