Kanji
隼
Nghia trong Tiếng Việtchim ưng, halcón
Cách đọcHoạt họa thứ tự nét kanji
Tiếng Bồ Đào Nha
falcão, halcón
Tiếng Anh
falcon, halcón
Tiếng Tây Ban Nha
halcón, halcón
Tiếng Hàn
매, 할콘
Tiếng Pháp
faucon, halcón
Tiếng Ý
falco, halcón
Tiếng Đức
Falke, Halcón
Tiếng Indonesia
elang, halcón
Tiếng Thái
เหยี่ยว, ฮัลคอน
Kanji