Kanji
Cấp độ: N1 Nét: 18

Nghia trong Tiếng Việt

gà con, chim non, vịt con

Cách đọc
Onyomi: スウ, ス, ジュ Kunyomi: ひな, ひよこ Romaji: suu, su, ju / hina, hiyoko
Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

Bản dịch sang các ngôn ngữ khác:
Tiếng Bồ Đào Nha pintinho, pombinho, patinho
Tiếng Anh chick, squab, duckling
Tiếng Tây Ban Nha pollito, pichón, patito
Tiếng Hàn 병아리, 어린 비둘기, 오리 새끼
Tiếng Pháp poussin, pigeonneau, caneton
Tiếng Ý pulcino, piccione, anatroccolo
Tiếng Đức Küken, Jungtaube, Entlein
Tiếng Indonesia anak ayam, anak merpati, anak itik
Tiếng Thái ลูกไก่, นกพิราบ, ลูกเป็ด
Kanji

Kanji liên quan