Kanji
雛
Nghia trong Tiếng Việtgà con, chim non, vịt con
Cách đọcHoạt họa thứ tự nét kanji
Tiếng Bồ Đào Nha
pintinho, pombinho, patinho
Tiếng Anh
chick, squab, duckling
Tiếng Tây Ban Nha
pollito, pichón, patito
Tiếng Hàn
병아리, 어린 비둘기, 오리 새끼
Tiếng Pháp
poussin, pigeonneau, caneton
Tiếng Ý
pulcino, piccione, anatroccolo
Tiếng Đức
Küken, Jungtaube, Entlein
Tiếng Indonesia
anak ayam, anak merpati, anak itik
Tiếng Thái
ลูกไก่, นกพิราบ, ลูกเป็ด
Kanji
Kanji liên quan
Từ