Kanji
集
Nghia trong Tiếng Việttụ họp, gặp gỡ, tập hợp
Cách đọcHoạt họa thứ tự nét kanji
Tiếng Bồ Đào Nha
reunir, encontrar-se, congregar
Tiếng Anh
gather, meet, congregate
Tiếng Tây Ban Nha
reunirse, encontrarse, congregarse
Tiếng Hàn
모이다, 만나다, 집결하다
Tiếng Pháp
se rassembler, se rencontrer, se réunir
Tiếng Ý
riunirsi, incontrarsi, congregarsi
Tiếng Đức
versammeln, sich treffen, zusammenkommen
Tiếng Indonesia
berkumpul, bertemu, berkelompok
Tiếng Thái
รวมตัว พบปะ ชุมนุม
Kanji
Kanji liên quan
N1
雄
yuu / o-, osu, on
nam tính, nam giới, anh hùng
N2
雇
ko / yato.u
tuyển dụng, thuê, chủ lao động
N1
雅
ga / miya.bi
duyên dáng, thanh lịch, tao nhã
N3
雑
zatsu, zou / maji.eru, maji.ru
linh tinh, thợ lặn, misceláneo
N2
隻
seki
tàu thuyền, bộ đếm tàu thuyền, cá
N1
隼
shun, jun / hayabusa
chim ưng, halcón
N1
雌
shi / me-, mesu, men
nữ tính, phụ nữ, femelle
N3
難
nan / kata.i, -gata.i, muzuka.shii, muzuka.shii, mutsuka.shii, -niku.i
khó khăn, bất khả thi, rắc rối
N1
離
ri / hana.reru, hana.su
tách rời, chia tách, ly tán
Từ
Từ có kanji này
Câu