Từ
集金
Ý nghĩa bằng Tiếng Việtthu tiền
Hoạt họa thứ tự nét kanji
Câu
Câu liên quan
Câu liên quan
Chưa có mục nào được xuất bản trong phần này.
Từ
Từ liên quan theo kanji và thành phần
N1
残金
zankin
số tiền còn lại
N1
特集
tokushuu
tính năng (ví dụ: báo, ấn bản đặc biệt, báo cáo)
N1
黄金
ougon
vàng
N1
金槌
kanazuchi
(sắt) búa
N1
基金
kikin
quỹ, nguồn quỹ, quỹ tài trợ
N1
群集
gunshuu
đám đông, đoàn người tụ lại, quần tụ
N1
資金
shikin
quỹ, vốn
N1
送金
soukin
chuyển tiền, gửi tiền
N1
大金
taikin
số tiền lớn
Kanji