Kanji
Cấp độ: N1 Nét: 18

Nghia trong Tiếng Việt

tách rời, chia tách, ly tán

Cách đọc
Onyomi: リ Kunyomi: はな.れる, はな.す Romaji: ri / hana.reru, hana.su
Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

Bản dịch sang các ngôn ngữ khác:
Tiếng Bồ Đào Nha destacar, separação, desvincular
Tiếng Anh detach, separation, disjoin
Tiếng Tây Ban Nha separar, desprendimiento, desunión
Tiếng Hàn 분리하다, 분리하다, 단절하다
Tiếng Pháp détacher, séparation, disjoindre
Tiếng Ý staccare, separazione, disgiungere
Tiếng Đức abtrennen, Trennung, trennen
Tiếng Indonesia melepaskan, pemisahan, memisahkan
Tiếng Thái แยกออก, การแยกออกจากกัน, การเลิกเชื่อมต่อ
Kanji

Kanji liên quan