Kanji
Cấp độ: N1 Nét: 13

Nghia trong Tiếng Việt

duyên dáng, thanh lịch, tao nhã

Cách đọc
Onyomi: ガ Kunyomi: みや.び Romaji: ga / miya.bi
Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

Bản dịch sang các ngôn ngữ khác:
Tiếng Bồ Đào Nha gracioso, elegante, gracioso
Tiếng Anh gracious, elegant, graceful
Tiếng Tây Ban Nha amable, elegante, grácil
Tiếng Hàn 우아한, 고상한, 아름다운
Tiếng Pháp gracieuse, élégante, gracieuse
Tiếng Ý graziosa, elegante, aggraziata
Tiếng Đức anmutig, elegant, anmutig
Tiếng Indonesia anggun, elegan, menawan
Tiếng Thái สง่างาม อ่อนช้อย งดงาม
Kanji

Kanji liên quan