Kanji
隻
Nghia trong Tiếng Việttàu thuyền, bộ đếm tàu thuyền, cá
Cách đọcHoạt họa thứ tự nét kanji
Tiếng Bồ Đào Nha
embarcações, contador para navios, peixes
Tiếng Anh
vessels, counter for ships, fish
Tiếng Tây Ban Nha
buques, mostrador para barcos, pescado
Tiếng Hàn
선박, 선박용 카운터, 어류
Tiếng Pháp
navires, compteur pour navires, poissons
Tiếng Ý
imbarcazioni, contatore per navi, pesce
Tiếng Đức
Schiffe, Zähler für Schiffe, Fische
Tiếng Indonesia
kapal, penghitung kapal, ikan
Tiếng Thái
เรือ, เคาน์เตอร์สำหรับเรือ, ปลา
Kanji
Kanji liên quan
N1
隼
shun, jun / hayabusa
chim ưng, halcón
N4
集
shuu / atsu.maru, atsu.meru, tsudo.u
tụ họp, gặp gỡ, tập hợp
N1
雄
yuu / o-, osu, on
nam tính, nam giới, anh hùng
N2
雇
ko / yato.u
tuyển dụng, thuê, chủ lao động
N1
雅
ga / miya.bi
duyên dáng, thanh lịch, tao nhã
N3
雑
zatsu, zou / maji.eru, maji.ru
linh tinh, thợ lặn, misceláneo
N1
雌
shi / me-, mesu, men
nữ tính, phụ nữ, femelle
N3
難
nan / kata.i, -gata.i, muzuka.shii, muzuka.shii, mutsuka.shii, -niku.i
khó khăn, bất khả thi, rắc rối
N1
離
ri / hana.reru, hana.su
tách rời, chia tách, ly tán