Kanji
Cấp độ: N2 Nét: 10

Nghia trong Tiếng Việt

tàu thuyền, bộ đếm tàu ​​thuyền, cá

Cách đọc
Onyomi: セキ Kunyomi: — Romaji: seki
Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

Bản dịch sang các ngôn ngữ khác:
Tiếng Bồ Đào Nha embarcações, contador para navios, peixes
Tiếng Anh vessels, counter for ships, fish
Tiếng Tây Ban Nha buques, mostrador para barcos, pescado
Tiếng Hàn 선박, 선박용 카운터, 어류
Tiếng Pháp navires, compteur pour navires, poissons
Tiếng Ý imbarcazioni, contatore per navi, pesce
Tiếng Đức Schiffe, Zähler für Schiffe, Fische
Tiếng Indonesia kapal, penghitung kapal, ikan
Tiếng Thái เรือ, เคาน์เตอร์สำหรับเรือ, ปลา
Kanji

Kanji liên quan