Kanji
雄
Nghia trong Tiếng Việtnam tính, nam giới, anh hùng
Cách đọcHoạt họa thứ tự nét kanji
Tiếng Bồ Đào Nha
masculino, homem, herói
Tiếng Anh
masculine, male, hero
Tiếng Tây Ban Nha
masculino, varón, héroe
Tiếng Hàn
남성적인, 남자, 영웅
Tiếng Pháp
masculin, homme, héros
Tiếng Ý
maschile, maschio, eroe
Tiếng Đức
männlich, Held
Tiếng Indonesia
maskulin, laki-laki, pahlawan
Tiếng Thái
ความเป็นชาย, เพศชาย, วีรบุรุษ
Kanji
Kanji liên quan
Từ