Kanji
Cấp độ: N2 Nét: 12

Nghia trong Tiếng Việt

tuyển dụng, thuê, chủ lao động

Cách đọc
Onyomi: コ Kunyomi: やと.う Romaji: ko / yato.u
Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

Bản dịch sang các ngôn ngữ khác:
Tiếng Bồ Đào Nha empregar, contratar, empregador
Tiếng Anh employ, hire, employer
Tiếng Tây Ban Nha emplear, contratar, empleador
Tiếng Hàn 고용하다, 채용하다, 고용주
Tiếng Pháp employer, embaucher, employeur
Tiếng Ý impiegare, assumere, datore di lavoro
Tiếng Đức beschäftigen, einstellen, Arbeitgeber
Tiếng Indonesia mempekerjakan, merekrut, majikan
Tiếng Thái จ้างงาน, ว่าจ้าง, นายจ้าง
Kanji

Kanji liên quan