Kanji
雰
Nghia trong Tiếng Việtbầu không khí, sương mù, bầu khí quyển
Cách đọcHoạt họa thứ tự nét kanji
Tiếng Bồ Đào Nha
atmosfera, nevoeiro, atmosfera
Tiếng Anh
atmosphere, fog, atmosphère
Tiếng Tây Ban Nha
atmósfera, niebla, atmósfera
Tiếng Hàn
대기, 안개, 분위기
Tiếng Pháp
atmosphère, brouillard, atmosphère
Tiếng Ý
atmosfera, nebbia, atmosfera
Tiếng Đức
Atmosphäre, Nebel, Atmosphäre
Tiếng Indonesia
atmosfer, kabut, suasana
Tiếng Thái
บรรยากาศ, หมอก, บรรยากาศ
Kanji