Kanji
Cấp độ: N1 Nét: 12

Nghia trong Tiếng Việt

bầu không khí, sương mù, bầu khí quyển

Cách đọc
Onyomi: フン Kunyomi: — Romaji: fun
Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

Bản dịch sang các ngôn ngữ khác:
Tiếng Bồ Đào Nha atmosfera, nevoeiro, atmosfera
Tiếng Anh atmosphere, fog, atmosphère
Tiếng Tây Ban Nha atmósfera, niebla, atmósfera
Tiếng Hàn 대기, 안개, 분위기
Tiếng Pháp atmosphère, brouillard, atmosphère
Tiếng Ý atmosfera, nebbia, atmosfera
Tiếng Đức Atmosphäre, Nebel, Atmosphäre
Tiếng Indonesia atmosfer, kabut, suasana
Tiếng Thái บรรยากาศ, หมอก, บรรยากาศ
Kanji

Kanji liên quan