Kanji
Cấp độ: N1 Nét: 17

Nghia trong Tiếng Việt

Mờ ảo, tối dần, nhòe nhoẹt

Cách đọc
Onyomi: カ, ゲ Kunyomi: かすみ, かす.む Romaji: ka, ge / kasumi, kasu.mu
Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

Bản dịch sang các ngôn ngữ khác:
Tiếng Bồ Đào Nha ficar nebuloso, escurecer, desfocado
Tiếng Anh be hazy, grow dim, blurred
Tiếng Tây Ban Nha estar borroso, atenuarse, difuso
Tiếng Hàn 흐릿해지다, 희미해지다, 뿌옇게 되다
Tiếng Pháp être flou, s'estomper, devenir trouble
Tiếng Ý essere nebuloso, diventare fioco, sfocato
Tiếng Đức verschwommen, trübe, unscharf
Tiếng Indonesia menjadi kabur, redup, buram
Tiếng Thái เลือนราง, มืดลง, เบลอ
Kanji

Kanji liên quan