Từ
Kana: かすむ Romaji: kasumu Cấp độ: N1

霞む

Ý nghĩa bằng Tiếng Việt

trở nên mờ ảo, bị sương phủ, mờ đi

Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

Từ điển minh họa
霞む - Từ điển minh họa
Câu

Câu liên quan

Câu liên quan

Chưa có mục nào được xuất bản trong phần này.

Kanji

Kanji liên quan