Kanji
Cấp độ: N1 Nét: 15

Nghia trong Tiếng Việt

tinh thần, linh hồn, thần linh

Cách đọc
Onyomi: レイ, リョウ Kunyomi: たま Romaji: rei, ryou / tama
Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

Bản dịch sang các ngôn ngữ khác:
Tiếng Bồ Đào Nha espíritos, alma, espíritos
Tiếng Anh spirits, soul, esprits
Tiếng Tây Ban Nha espíritus, alma, espíritus
Tiếng Hàn 영혼, 정신, 정령
Tiếng Pháp esprits, âme, esprits
Tiếng Ý spiriti, anima, spiriti
Tiếng Đức Geister, Seele, Esprits
Tiếng Indonesia roh, jiwa, roh
Tiếng Thái วิญญาณ, จิตวิญญาณ, เอสพริตส์
Kanji

Kanji liên quan