Kanji
震
Nghia trong Tiếng Việtrung chuyển, chấn động, run rẩy
Cách đọcHoạt họa thứ tự nét kanji
Tiếng Bồ Đào Nha
terremoto, sacudir, estremecer
Tiếng Anh
quake, shake, tremble
Tiếng Tây Ban Nha
temblor, sacudida, estremecimiento
Tiếng Hàn
지진, 흔들림, 떨림
Tiếng Pháp
tremblement, secousse, frissonner
Tiếng Ý
terremoto, scossa, tremore
Tiếng Đức
beben, erschüttern, beben
Tiếng Indonesia
gempa, guncangan, gemetar
Tiếng Thái
แผ่นดินไหว เขย่า สั่นไหว
Kanji
Kanji liên quan
N1
霊
rei, ryou / tama
tinh thần, linh hồn, thần linh
N1
需
ju
nhu cầu, yêu cầu, cần thiết
N5
電
den
điện, điện lực, điện lực
N1
雷
rai / kaminari, ikazuchi, ikazuchi
sấm sét, tia chớp, tonnerre
N1
霞
ka, ge / kasumi, kasu.mu
Mờ ảo, tối dần, nhòe nhoẹt
N2
零
rei / zero, kobo.su, kobo.reru
số không, tràn, chảy tràn
N1
霜
sou / shimo
sương giá, gel, givre
N2
雲
un / kumo, -gumo
mây, mây, mây
N1
雰
fun
bầu không khí, sương mù, bầu khí quyển
Từ