Kanji
雲
Nghia trong Tiếng Việtmây, mây, mây
Cách đọcHoạt họa thứ tự nét kanji
Tiếng Bồ Đào Nha
nuvem, nuage, nube
Tiếng Anh
cloud, nuage, nube
Tiếng Tây Ban Nha
nube, nuage, nube
Tiếng Hàn
구름, 구름, 구름
Tiếng Pháp
nuage, nuage, nube
Tiếng Ý
nuvola, nuage, nube
Tiếng Đức
Wolke, Nuage, Nube
Tiếng Indonesia
awan, nuage, nube
Tiếng Thái
คลาวด์, นูเอจ, นูเบ
Kanji
Kanji liên quan
Từ